遗留
(遺留)bỏ lại
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真遗留各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yí liú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc để lại các yêu cầu công việc.
妥善解决城市老旧工业遗址的历史遗留问题,对于盘活城市存量空间资源具有重要意义。
tuǒ shàn jiě jué chéng shì lǎo jiù gōng yè yí zhǐ de lì shǐ yí liú wèn tí, duì yú pán huó chéng shì cún liàng kōng jiān zī yuán jù yǒu zhòng yào yì yì.
Giải quyết đúng đắn các vấn đề lịch sử còn sót lại của các khu công nghiệp cũ của thành phố có ý nghĩa rất lớn trong việc hồi sinh tài nguyên không gian hiện có của thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.