遗忘
(遺忘)quên
Ví dụ câu thực tế
革命英烈为了民族独立和人民解放流血牺牲的英雄壮举,历史和人民永远不会遗忘。
gé mìng yīng liè wèi le mín zú dú lì hé rén mín jiě fàng liú xiě xī shēng de yīng xióng zhuàng jǔ, lì shǐ hé rén mín yǒng yuǎn bú huì yí wàng.
Lịch sử và nhân dân sẽ không bao giờ quên những chiến công anh hùng của các anh hùng cách mạng đã đổ máu, hy sinh mạng sống vì độc lập dân tộc và giải phóng dân tộc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.