遗传性

(遺傳性)yí chuán xìng

di truyền / kế thừa / theo gen

Ví dụ câu thực tế

这种罕见的遗传性疾病目前在医学界尚无特效药,医生们也感到无能为力。

zhè zhǒng hǎn jiàn de yí chuán xìng jí bìng mù qián zài yī xué jiè shàng wú tè xiào yào, yī shēng men yě gǎn dào wú néng wéi lì.

Hiện cộng đồng y tế chưa có phương pháp chữa khỏi căn bệnh di truyền hiếm gặp này và các bác sĩ cảm thấy bất lực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.