道歉

dào qiàn
Âm Hán Việt:ĐẠO KHIỂM

xin lỗi, tạ lỗi

Ví dụ câu thực tế

意识到做错后,他立刻向大家道歉。

yì shí dào zuò cuò hòu, tā lì kè xiàng dà jiā dào qiàn.

Sau khi nhận ra làm sai, anh ấy lập tức xin lỗi mọi người.

我已经向他道歉了。

wǒ yǐ jīng xiàng tā dào qiàn le.

Tôi đã xin lỗi anh ấy rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.