道德
đạo đức
Ví dụ câu thực tế
做人要有基本的社会道德。
zuò rén yào yǒu jī běn de shè huì dào dé.
Làm người cần phải có chuẩn mực đạo đức xã hội cơ bản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
one's perspective on morality
Đạo giáo gia
to coerce by invoking moral obligations (duty, sacrifice, reciprocation etc); to lay a guilt trip on sb
phá sản đạo đức / suy thoái đạo đức
nhận thức đạo đức / ý thức đạo đức
thói xấu / vô đạo đức / suy đồi đạo đức
lợi thế đạo đức
tiến thoái lưỡng nan về đạo đức
Kinh Đạo Đức của Lão Tử, văn bản thiêng liêng của Đạo giáo
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.