遏制
Chứa; giữ lại
Ví dụ câu thực tế
随着交通网络的完善,当地的遏制条件得到了显著改善。
suí zhe jiāo tōng wǎng luò de wán shàn, dāng dì de è zhì tiáo jiàn dé dào le xiǎn zhù gǎi shàn.
Cùng với việc hoàn thiện mạng lưới giao thông, điều kiện ngăn chặn tại địa phương đã được cải thiện đáng kể.
海关与缉私部门实施雷霆出击与大数据联防联控,从源头上坚决遏制走私珍稀濒危物种的嚣张气焰。
hǎi guān yǔ jī sī bù mén shí shī léi tíng chū jī yǔ dà shù jù lián fáng lián kòng, cóng yuán tóu shàng jiān jué è zhì zǒu sī zhēn xī bīn wēi wù zhǒng de xiāo zhāng qì yàn.
Các cơ quan hải quan và chống buôn lậu đã thực hiện các cuộc tấn công rầm rộ và phối hợp ngăn chặn, kiểm soát dữ liệu lớn để kiên quyết kiềm chế hành vi kiêu ngạo buôn lậu các loài quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng từ nguồn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.