逮捕

dài bǔ
Âm Hán Việt:ĐÃI BỘ

bắt giữ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真逮捕各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dài bǔ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc bắt giữ các yêu cầu công việc.

检察机关对涉嫌贪污巨额公款的犯罪嫌疑人依法批准逮捕。

jiǎn chá jī guān duì shè xián tān wū jù é gōng kuǎn de fàn zuì xián yí rén yī fǎ pī zhǔn dài bǔ.

Viện kiểm sát đã phê chuẩn việc bắt giữ các nghi phạm hình sự bị nghi ngờ biển thủ số tiền lớn công quỹ theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.