速度
tốc độ
Ví dụ câu thực tế
今年中国经济的增长速度很快。
jīn nián zhōng guó jīng jì de zēng zhǎng sù dù hěn kuài.
Năm nay, tốc độ tăng trưởng của kinh tế Trung Quốc rất nhanh.
他跑步的速度真快!
tā pǎo bù de sù dù zhēn kuài!
Anh ấy chạy nhanh quá!
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.