通车
(通車)mở cho giao thông
Ví dụ câu thực tế
随着最后一节重达数千吨的钢桁梁成功精准合龙,这座连接珠江两岸的跨海特大通道正式具备通车运营条件。
suí zhe zuì hòu yī jié zhòng dá shù qiān dūn de gāng héng liáng chéng gōng jīng zhǔn hé lóng, zhè zuò lián jiē zhū jiāng liǎng àn de kuà hǎi tè dà tōng dào zhèng shì jù bèi tōng chē yùn yíng tiáo jiàn.
Với phần cuối cùng của giàn thép nặng hàng nghìn tấn được đóng thành công và chính xác, kênh xuyên biển lớn nối liền hai bờ sông Châu Giang này đã chính thức sẵn sàng đi vào hoạt động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.