通货膨胀

(通貨膨脹)tōng huò péng zhàng

lạm phát

Ví dụ câu thực tế

政府采取措施控制通货膨胀。

zhèng fǔ cǎi qǔ cuò shī kòng zhì tōng huò péng zhàng.

Chính phủ áp dụng các biện pháp kiềm chế lạm phát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.