通行证
(通行證)thông qua; cho phép
Ví dụ câu thực tế
任何车辆在进入国家级自然保护区核心科研禁区时,必须持有林业主管部门核发的专用车辆通行证。
rèn hé chē liàng zài jìn rù guó jiā jí zì rán bǎo hù qū hé xīn kē yán jìn qū shí, bì xū chí yǒu lín yè zhǔ guǎn bù mén hé fā de zhuān yòng chē liàng tōng xíng zhèng.
Phương tiện đi vào khu vực hạn chế nghiên cứu khoa học cốt lõi của khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia phải có giấy phép phương tiện chuyên dùng do cơ quan lâm nghiệp cấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.