通红

(通紅)tōng hóng
Âm Hán Việt:THÔNG HỒNG

đỏ bừng, đỏ au

Ví dụ câu thực tế

天气太冷,他的脸冻得通红。

tiān qì tài lěng, tā de liǎn dòng dé tōng hóng.

Thời tiết quá lạnh, mặt anh ấy đỏ bừng vì rét.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.