途中

tú zhōng
Âm Hán Việt:ĐỒ TRUNG

trên đường đi

Ví dụ câu thực tế

旅游途中我认识了很多朋友。

lǚ yóu tú zhōng wǒ rèn shí le hěn duō péng yǒu.

Trên đường đi tôi đã quen rất nhiều bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.