递进

(遞進)dì jìn

tiến triển dần dần / tiến lên từng bước một

Ví dụ câu thực tế

这部热播悬疑剧的编剧构思巧妙,剧情层层递进反转,牢牢吸引了广大观众。

zhè bù rè bō xuán yí jù de biān jù gòu sī qiǎo miào, jù qíng céng céng dì jìn fǎn zhuǎn, láo láo xī yǐn le guǎng dà guān zhòng.

Biên kịch của bộ phim hồi hộp nổi tiếng này có ý tưởng thông minh và cốt truyện có những tình tiết xoay chuyển tiến bộ, thu hút được đông đảo khán giả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

递进 [dì jìn] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK