递给

(遞給)dì gěi
Âm Hán Việt:ĐỆ CẤP

đưa cho, trao cho

Ví dụ câu thực tế

他顺手递给我一杯热咖啡。

tā shùn shǒu dì gěi wǒ yī bēi rè kā fēi.

Anh ấy tiện tay đưa cho tôi một ly cà phê nóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.