递交
(遞交)nộp, trình
Ví dụ câu thực tế
参赛选手在规定截止时间前,向组委会正式递交了设计方案作品。
cān sài xuǎn shǒu zài guī dìng jié zhǐ shí jiān qián, xiàng zǔ wěi huì zhèng shì dì jiāo le shè jì fāng àn zuò pǐn.
Các thí sinh chính thức nộp bản thiết kế của mình cho ban tổ chức trước thời hạn quy định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.