逐渐

(逐漸)zhú jiàn
Âm Hán Việt:TRỤC TIỆM

dần dần

Ví dụ câu thực tế

他的汉语水平逐渐提高了。

tā de hàn yǔ shuǐ píng zhú jiàn tí gāo le.

Trình độ tiếng Trung của anh ấy dần dần nâng cao rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.