透露

tòu lù
Âm Hán Việt:THẤU LỘ

tiết lộ, để lộ

Ví dụ câu thực tế

他没有向媒体透露谈判的细节。

tā méi yǒu xiàng méi tǐ tòu lù tán pàn de xì jié.

Anh ấy không tiết lộ chi tiết cuộc đàm phán cho giới truyền thông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.