透明

tòu míng
Âm Hán Việt:THẤU MINH

trong, trong suốt

Ví dụ câu thực tế

他把水倒进一个透明的玻璃杯子里。

tā bǎ shuǐ dào jìn yí gè tòu míng de bō lí bēi zi lǐ.

Tôi rót nước vào một cái cốc thủy tinh trong suốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

透明 [tòu míng] (THẤU MINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu