透支
(ngân hàng) rút vượt mức; chi tiêu vượt mức
Ví dụ câu thực tế
青年人要养成规律作息的健康生活方式,切莫为了熬夜追剧而严重透支身体健康。
qīng nián rén yào yǎng chéng guī lǜ zuò xī de jiàn kāng shēng huó fāng shì, qiè mò wèi le áo yè zhuī jù ér yán zhòng tòu zhī shēn tǐ jiàn kāng.
Những người trẻ tuổi nên phát triển một lối sống lành mạnh bằng cách làm việc và nghỉ ngơi thường xuyên, và đừng bao giờ lạm dụng sức khỏe của mình chỉ để thức khuya xem phim truyền hình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.