逊色
(遜色)(danh từ) sự kém cỏi; (tính từ) thấp kém
Ví dụ câu thực tế
这款自主研发的国产新能源汽车在续航里程和驾驶体验上丝毫不逊色于同级合资车型。
zhè kuǎn zì zhǔ yán fā de guó chǎn xīn néng yuán qì chē zài xù háng lǐ chéng hé jià shǐ tǐ yàn shàng sī háo bù xùn sè yú tóng jí hé zī chē xíng.
Loại xe sử dụng năng lượng mới trong nước được phát triển độc lập này không hề thua kém các mẫu xe liên doanh cùng hạng về phạm vi di chuyển và trải nghiệm lái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.