选项
(選項)lựa chọn; phương án
Ví dụ câu thực tế
面对错综复杂的国际经济局势,坚持高水平自主创新与开放合作始终是我们不可动摇的战略选项。
miàn duì cuò zōng fù zá de guó jì jīng jì jú shì, jiān chí gāo shuǐ píng zì zhǔ chuàng xīn yǔ kāi fàng hé zuò shǐ zhōng shì wǒ men bù kě dòng yáo de zhàn lüè xuǎn xiàng.
Trước tình hình kinh tế quốc tế phức tạp, kiên trì đổi mới độc lập cấp cao và hợp tác cởi mở luôn là lựa chọn chiến lược không thể lay chuyển của chúng ta.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.