逃避

táo bì
Âm Hán Việt:ĐÀO TỊ

trốn thoát

Ví dụ câu thực tế

遇到矛盾和挑战时应当勇敢面对并积极化解,任何企图逃避责任的做法都是极其错误的。

yù dào máo dùn hé tiǎo zhàn shí yīng dāng yǒng gǎn miàn duì bìng jī jí huà jiě, rèn hé qǐ tú táo bì zé rèn de zuò fǎ dōu shì jí qí cuò wù de.

Khi gặp mâu thuẫn, thử thách, chúng ta nên dũng cảm đối mặt và tích cực giải quyết. Mọi cố gắng trốn tránh trách nhiệm là vô cùng sai lầm.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真逃避各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn táo bì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn trọng tránh các yêu cầu công việc khác nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.