逃跑

táo pǎo
Âm Hán Việt:ĐÀO BÀO

chạy trốn, bỏ trốn

Ví dụ câu thực tế

那个罪犯趁天黑企图逃跑。

nà ge zuì fàn chèn tiān hēi qǐ tú táo pǎo.

Tên tội phạm nhân lúc trời tối đã mưu toan bỏ trốn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

逃跑 [táo pǎo] (ĐÀO BÀO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu