逃走

táo zǒu
Âm Hán Việt:ĐÀO TẨU

trốn đi, trốn thoát

Ví dụ câu thực tế

嫌疑人已经趁乱逃走了。

xián yí rén yǐ jīng chèn luàn táo zǒu le.

Kẻ tình nghi đã thừa dịp hỗn loạn trốn thoát rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.