逃脱

(逃脫)táo tuō

chạy trốn / thoát khỏi

Ví dụ câu thực tế

任何企图阻碍历史车轮滚滚向前的逆流倒退行径,都注定逃脱不了失败的必然命运。

rèn hé qǐ tú zǔ ài lì shǐ chē lún gǔn gǔn xiàng qián de nì liú dào tuì xíng jìng, dōu zhù dìng táo tuō bù liǎo shī bài de bì rán mìng yùn.

Bất kỳ hành động ngược dòng và thụt lùi nào cố gắng cản trở sự chuyển động tiến lên của lịch sử đều chắc chắn sẽ thất bại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.