逃犯

táo fàn

tội phạm bỏ trốn; kẻ chạy trốn pháp luật

Ví dụ câu thực tế

警察在山里发现了逃犯的踪迹。

jǐng chá zài shān li fā xiàn le táo fàn de zōng jì.

Cảnh sát đã phát hiện dấu vết của tên tội phạm bỏ trốn trong núi.

侦查人员经过缜密摸排,终于发现了通缉逃犯在深山老林中的藏身之处。

zhēn chá rén yuán jīng guò zhěn mì mō pái, zhōng yú fā xiàn le tōng jī táo fàn zài shēn shān lǎo lín zhōng de cáng shēn zhī chù.

Sau khi điều tra cẩn thận, cuối cùng các điều tra viên đã phát hiện ra nơi ẩn náu của kẻ trốn truy nã trong vùng núi sâu và rừng già.

经过一场惊心动魄的高速追击,公安民警终于成功抓获了持枪逃犯。

jīng guò yī cháng jīng xīn dòng pò de gāo sù zhuī jī, gōng ān mín jǐng zhōng yú chéng gōng zhuā huò le chí qiāng táo fàn.

Sau một cuộc truy đuổi tốc độ cao gay cấn, cuối cùng cảnh sát công an đã thành công trong việc bắt giữ kẻ chạy trốn có vũ trang.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.