适当
(適當)thích hợp, thích đáng, vừa phải
Ví dụ câu thực tế
每天适当运动有益于身心健康。
měi tiān shì dàng yùn dòng yǒu yì yú shēn xīn jiàn kāng.
Mỗi ngày vận động vừa phải rất có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.