适应
(適應)thích ứng
Ví dụ câu thực tế
他还不能适应这里的气候。
tā hái bù néng shì yìng zhè lǐ de qì hòu.
Cô ấy vẫn chưa thể thích ứng được với khí hậu ở đây.
我已经适应这里的工作环境了。
wǒ yǐ jīng shì yìng zhè lǐ de gōng zuò huán jìng le.
Tôi đã thích nghi được với môi trường làm việc ở đây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.