适合
(適合)phù hợp, thích hợp
Ví dụ câu thực tế
你的才能非常适合这份工作。
nǐ de cái néng fēi cháng shì hé zhè fèn gōng zuò.
Tài năng của bạn vô cùng phù hợp với công việc này.
我不太适合穿绿色的衣服。
wǒ bù tài shì hé chuān lǜ sè de yī fú.
Tôi không thích hợp để mặc quần áo màu xanh lá cây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.