送行

sòng xíng
Âm Hán Việt:TỐNG HÀNG

tiễn đưa, tiễn chân

Ví dụ câu thực tế

明天我去机场为老朋友送行。

míng tiān wǒ qù jī chǎng wèi lǎo péng yǒu sòng xíng.

Ngày mai tôi ra sân bay tiễn một người bạn cũ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.