退让
(退讓)nhượng bộ; thừa nhận
Ví dụ câu thực tế
在涉及国家核心利益和领土完整的重大原则问题上,我们没有任何妥协退让的余地。
zài shè jí guó jiā hé xīn lì yì hé lǐng tǔ wán zhěng de zhòng dà yuán zé wèn tí shàng, wǒ men méi yǒu rèn hé tuǒ xié tuì ràng de yú dì.
Về các vấn đề mang tính nguyên tắc lớn liên quan đến lợi ích cốt lõi của đất nước và toàn vẹn lãnh thổ, chúng ta không có chỗ cho sự thỏa hiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.