退缩
(退縮)co rúm lại
Ví dụ câu thực tế
无论前方的道路充满多少未知的艰难险阻,英勇的探索者绝不会畏惧退缩半步。
wú lùn qián fāng de dào lù chōng mǎn duō shǎo wèi zhī de jiān nán xiǎn zǔ, yīng yǒng de tàn suǒ zhě jué bú huì wèi jù tuì suō bàn bù.
Cho dù con đường phía trước có bao nhiêu khó khăn, trở ngại chưa biết, những nhà thám hiểm dũng cảm sẽ không bao giờ ngại lùi lại một bước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.