退役
nghỉ hưu hoặc được giải ngũ
Ví dụ câu thực tế
这位曾经多次登上世界最高领奖台的跳水功勋名将,正式宣布退役并转型为青年教练。
zhè wèi céng jīng duō cì dēng shàng shì jiè zuì gāo lǐng jiǎng tái de tiào shuǐ gōng xūn míng jiàng, zhèng shì xuān bù tuì yì bìng zhuǎn xíng wèi qīng nián jiào liàn.
Ngôi sao lặn nổi tiếng từng nhiều lần đứng trên bục vinh quang cao nhất thế giới này đã chính thức tuyên bố giải nghệ và chuyển sang làm huấn luyện viên đội trẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.