退却
(退卻)rút lui
Ví dụ câu thực tế
面对滔天洪水的严峻威胁,抗洪抢险战士坚守在江堤最前沿,没有一个人临阵退却。
miàn duì tāo tiān hóng shuǐ de yán jùn wēi xié, kàng hóng qiǎng xiǎn zhàn shì jiān shǒu zài jiāng dī zuì qián yán, méi yǒu yí gè rén lín zhèn tuì què.
Trước sự đe dọa nghiêm trọng của lũ lụt khủng khiếp, những người chiến đấu chống lũ và cứu hộ lũ lụt đứng đầu bờ kè sông, không ai rút lui.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.