追随
(追隨)bám sát theo sau
Ví dụ câu thực tế
几代优秀青年知识分子矢志不渝追随真理的召唤,在祖国最需要的地方默默奉献青春。
jǐ dài yōu xiù qīng nián zhī shí fèn zǐ shǐ zhì bù yú zhuī suí zhēn lǐ de zhào huàn, zài zǔ guó zuì xū yào de dì fāng mò mò fèng xiàn qīng chūn.
Nhiều thế hệ trí thức trẻ ưu tú đã kiên cường đi theo tiếng gọi của chân lý, âm thầm cống hiến tuổi trẻ của mình ở nơi Tổ quốc cần nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.