追踪
(追蹤)theo dấu
Ví dụ câu thực tế
疾控防疫专家组利用大数据流行病学调查技术,争分夺秒全链条追踪密切接触人员。
jí kòng fáng yì zhuān jiā zǔ lì yòng dà shù jù liú xíng bìng xué diào chá jì shù, zhēng fēn duó miǎo quán liàn tiáo zhuī zōng mì qiè jiē chù rén yuán.
Đội ngũ chuyên gia kiểm soát và phòng chống dịch bệnh đã sử dụng công nghệ điều tra dịch tễ học dữ liệu lớn chạy đua với thời gian để truy tìm những người tiếp xúc gần trong toàn bộ chuỗi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.