迹象
(跡象)biển hiệu, dấu hiệu
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代迹象研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jì xiàng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại về dấu hiệu.
地震监测台网的数据显示,该断裂带深部目前没有发现任何断层活跃的异常迹象。
dì zhèn jiān cè tái wǎng de shù jù xiǎn shì, gāi duàn liè dài shēn bù mù qián méi yǒu fā xiàn rèn hé duàn céng huó yuè de yì cháng jì xiàng.
Dữ liệu từ mạng lưới giám sát địa chấn cho thấy không có dấu hiệu bất thường nào về hoạt động đứt gãy được tìm thấy sâu trong vùng đứt gãy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.