迷惑不解
bối rối
Ví dụ câu thực tế
面对他这番前言不搭后语的奇怪解释,在场的人全都感到迷惑不解。
miàn duì tā zhè fān qián yán bù dā hòu yǔ de qí guài jiě shì, zài chǎng de rén quán dōu gǎn dào mí huò bù jiě.
Trước lời giải thích kỳ lạ không khớp với lời mở đầu và phần tiếp theo của anh, mọi người có mặt đều không khỏi thắc mắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.