迷住

mí zhu

làm mê hoặc / hấp dẫn mạnh / mê đắm / làm say đắm / quyến rũ

Ví dụ câu thực tế

这位绅士被一位美女迷住了。

zhè wèi shēn shì bèi yī wèi měi nǚ mí zhù le.

Quý ông này bị một người đẹp mê hoặc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.