迭起
xảy ra liên tục; phát sinh liên tục
Ví dụ câu thực tế
昨晚那场世界顶级交响乐团的跨年演奏会波澜壮阔、高潮迭起,令全场数千名乐迷听得如痴如醉。
zuó wǎn nà chǎng shì jiè dǐng jí jiāo xiǎng yuè tuán de kuà nián yǎn zòu huì bō lán zhuàng kuò, gāo cháo dié qǐ, lìng quán chǎng shù qiān míng yuè mí tīng dé rú chī rú zuì.
Buổi hòa nhạc đêm giao thừa tối qua của dàn nhạc giao hưởng hàng đầu thế giới đã diễn ra hoành tráng và đỉnh cao, khiến hàng nghìn người hâm mộ âm nhạc trên khán đài mê mẩn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.