迫使

pò shǐ
Âm Hán Việt:BÁCH SỬ

ép buộc

Ví dụ câu thực tế

强大的军事围堵和严密的防守反击,迫使敌军不得不宣布全线后撤。

qiáng dà de jūn shì wéi dǔ hé yán mì de fáng shǒu fǎn jī, pò shǐ dí jūn bù dé bù xuān bù quán xiàn hòu chè.

Vòng vây quân sự mạnh mẽ và phòng thủ chặt chẽ phản công buộc địch phải tuyên bố rút lui toàn diện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.