迫不及待

pò bù jí dài
Âm Hán Việt:BÁCH BẤT CẬP ĐÃI

không thể chờ đợi

Ví dụ câu thực tế

面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到迫不及待。

miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào pò bù jí dài.

Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải nóng lòng không thể chờ đợi.

收到期待已久的录取通知书后,他迫不及待地打开信封与家人分享喜悦。

shōu dào qī dài yǐ jiǔ de lù qǔ tōng zhī shū hòu, tā pò bù jí dài dì dǎ kāi xìn fēng yǔ jiā rén fēn xiǎng xǐ yuè.

Sau khi nhận được thông báo nhập học được chờ đợi từ lâu, anh nóng lòng muốn mở phong bì và chia sẻ niềm vui cùng gia đình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.