连续剧

(連續劇)lián xù jù
Âm Hán Việt:LIÊN TỤC KỊCH

phim bộ, phim nhiều tập

Ví dụ câu thực tế

他整个下午都在看连续剧。

tā zhěng gè xià wǔ dōu zài kàn lián xù jù.

Cả buổi chiều anh ấy đều xem phim truyền hình dài tập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.