违规

(違規)wéi guī
Âm Hán Việt:VI QUY

vi phạm quy định, phạm quy

Ví dụ câu thực tế

他的违规操作被主管当场指出了。

tā de wéi guī cāo zuò bèi zhǔ guǎn dāng chǎng zhǐ chū le.

Thao tác phạm quy của anh ấy đã bị quản lý chỉ ra ngay tại chỗ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.