违背

(違背)wéi bèi
Âm Hán Việt:VI BỐI

vi phạm

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真违背各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wéi bèi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và có ý thức bỏ qua mọi yêu cầu công việc.

科技研发必须遵守伦理规范,绝不能违背人类良知与国际社会公认的道德底线。

kē jì yán fā bì xū zūn shǒu lún lǐ guī fàn, jué bù néng wéi bèi rén lèi liáng zhī yǔ guó jì shè huì gōng rèn de dào dé dǐ xiàn.

Nghiên cứu và phát triển khoa học và công nghệ phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức, không được vi phạm lương tâm con người và điểm mấu chốt đạo đức đã được cộng đồng quốc tế công nhận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

违背 [wéi bèi] (VI BỐI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK