进步

(進步)jìn bù
Âm Hán Việt:TIẾN BỘ

tiến bộ, tiến lên

Ví dụ câu thực tế

我的学习成绩比以前有很大进步。

wǒ de xué xí chéng jì bǐ yǐ qián yǒu hěn dà jìn bù.

Thành tích học tập của tôi so với trước kia có tiến bộ nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.