进攻

(進攻)jìn gōng
Âm Hán Việt:TIẾN CÔNG

tấn công

Ví dụ câu thực tế

他们队发动了猛烈进攻。

tā men duì fā dòng le měng liè jìn gōng.

Đội của họ đã phát động đợt tấn công dữ dội.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

进攻 [jìn gōng] (TIẾN CÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu