进度
(進度)đánh giá tiến độ; lịch trình
Ví dụ câu thực tế
工程项目指挥部每周召开工程例会,严格对照施工计划节点检查各项工程的施工进度。
gōng chéng xiàng mù zhǐ huī bù měi zhōu zhào kāi gōng chéng lì huì, yán gé duì zhào shī gōng jì huà jié diǎn jiǎn chá gè xiàng gōng chéng de shī gōng jìn dù.
Trụ sở dự án kỹ thuật tổ chức các cuộc họp kỹ thuật thường xuyên hàng tuần để kiểm tra nghiêm ngặt tiến độ xây dựng của các dự án khác nhau so với các nút kế hoạch xây dựng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.