进展

(進展)jìn zhǎn
Âm Hán Việt:TIẾN TRIỂN

tiến triển, tiến hóa, phát triển

Ví dụ câu thực tế

工作有很大进展。

gōng zuò yǒu hěn dà jìn zhǎn.

Công việc có sự tiến triển rất lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

进展 [jìn zhǎn] (TIẾN TRIỂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu